Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thảo nào" (1)
thảo nào

Tiếng Anh
Tính từno wonder.
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
Từ liên quan "thảo nào" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thảo nào" (1)
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
